ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thương nghiệp" (1件)
thương nghiệp

日本語
名商業
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
彼は商業で働く。
類語検索結果 "thương nghiệp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thương nghiệp" (1件)
Anh ấy làm việc trong ngành thương nghiệp.
彼は商業で働く。
